Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thông thạo" (1)

thông thạo
phát
Tiếng Anh Tính từskillful, proficient
Từ vựng của tôi
thông thạo máy tính
knowledgeable about computers

swap_horiz Từ liên quan "thông thạo" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thông thạo" (1)

thông thạo máy tính
knowledgeable about computers